bitter principle

bitter principle

A scientist tastes a bitter principle extracted from a plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên đắng: "bitter principle" chỉ bất kỳ một trong số hàng trăm hợp chất vị đắng, không thể phân loại hóa học một cách rõ ràng. Thuật ngữ này thường được dùng trong hóa học thực vật dược học để mô tả các chất tạo vị đắng tự nhiên trong thực vật, nhưng không thuộc nhóm hóa học cụ thể nào ( dụ: alkaloid, glycoside).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bitter principle in gentian root is responsible for its digestive properties. (Nguyên đắng trong rễ cây long đởm chịu trách nhiệm cho các đặc tính tiêu hóa của .)
    • Many medicinal plants contain a bitter principle that stimulates appetite. (Nhiều cây thuốc chứa một nguyên đắng kích thích sự thèm ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contain a bitter principle": chứa một nguyên đắng.

    • Wormwood contains a bitter principle used in traditional medicine. (Cây ngải đắng chứa một nguyên đắng được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • "to be classified as a bitter principle": được phân loại như một nguyên đắng.

    • The compound is not an alkaloid but is classified as a bitter principle. (Hợp chất này không phải alkaloid nhưng được phân loại nguyên đắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bitter (adj): đắng.

    • The bitter taste of the medicine made it hard to swallow. (Vị đắng của thuốc khiến khó nuốt.)
  • Bittering principle (n): nguyên tạo đắng (thường dùng trong sản xuất bia).

    • Hops provide the bittering principle in beer. (Hoa bia cung cấp nguyên tạo đắng trong bia.)
Từ đồng nghĩa
  • Bitter compound: hợp chất đắng.
  • Bitter substance: chất đắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bitter principle", nhưng có thể dùng:
    • Extract from: chiết xuất từ.
      • The bitter principle is extracted from the plant roots. (Nguyên đắng được chiết xuất từ rễ cây.)
Thành ngữ liên quan
  • A bitter pill to swallow: một điều khó chấp nhận (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến hóa học).
    • Losing the game was a bitter pill to swallow for the team. (Thua trận một điều khó chấp nhận đối với đội.)