bitternut hickory
Định nghĩa
Danh từ: Một loại cây hồ đào (hickory) có nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ, đặc trưng bởi lá có 7 hoặc 9 lá chét và quả hạch mỏng, có vị rất đắng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây hồ đào đắng được biết đến với những quả hạch vỏ mỏng có vị rất đắng khi nếm thử.)
- (Nông dân thường tránh trồng cây hồ đào đắng vì quả của nó không ăn được đối với con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bitternut hickory wood": Gỗ của cây hồ đào đắng, thường được dùng trong sản xuất đồ nội thất hoặc làm củi đốt.
- The wood of the bitternut hickory is strong and durable, making it suitable for tool handles. (Gỗ của cây hồ đào đắng rất chắc và bền, thích hợp để làm cán dụng cụ.)
"bitternut hickory tree": Cây hồ đào đắng, một loài cây thân gỗ trong họ Juglandaceae.
- The bitternut hickory tree can grow up to 30 meters tall in the wild. (Cây hồ đào đắng có thể cao tới 30 mét trong tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Hickory (danh từ): Chi cây hồ đào, bao gồm nhiều loài khác nhau.
- Hickory trees are commonly found in North America. (Cây hồ đào thường được tìm thấy ở Bắc Mỹ.)
- Bitter (tính từ): Đắng, chỉ vị giác khó chịu.
- The nuts of this tree are very bitter. (Quả của cây này rất đắng.)
Từ đồng nghĩa
- Carya cordiformis: Tên khoa học của cây hồ đào đắng.
- Carya cordiformis is the scientific name for bitternut hickory. (Carya cordiformis là tên khoa học của cây hồ đào đắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bitternut hickory".