bittersweet chocolate

bittersweet chocolate

The baker melts bittersweet chocolate for a cake.

Định nghĩa

Danh từ: --la đắng ngọt (bittersweet chocolate) một loại --la được làm từ chất lỏng ca cao (chocolate liquor), ca cao, một lượng nhỏ đường vanilla; thường thêm lecithin (chất nhũ hóa). Loại --la này vị đắng nhẹ kết hợp với vị ngọt thanh, không quá ngọt như --la sữa hàm lượng ca cao cao (thường từ 35% đến 70%).

dụ sử dụng
  • (Tôi thích --la đắng ngọt để làm bánh hương vị đậm đà của cân bằng độ ngọt của bánh.)
  • (Công thức yêu cầu 200 gram --la đắng ngọt, được cắt nhỏ.)
  • (Nhiều đầu bếp khuyên dùng --la đắng ngọt để làm kẹo truffle --la đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bittersweet chocolate" thường được dùng trong các công thức làm bánh (baking), kẹo (confectionery), đồ uống nóng (hot chocolate) để tạo hương vị đậm đà, không quá ngọt.
  • Trong ẩm thực chuyên nghiệp, bittersweet chocolate được phân biệt với semisweet chocolate (--la nửa ngọt) dựa trên tỷ lệ đường ca cao. Bittersweet thường ít đường hơn vị đắng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Semisweet chocolate (--la nửa ngọt): tương tự nhưng thêm đường, vị ngọt hơn một chút.
  • Dark chocolate (--la đen): thuật ngữ chung cho tất cả --la hàm lượng ca cao cao, bao gồm cả bittersweet.
  • Unsweetened chocolate (--la không đường): chỉ chất lỏng ca cao ca cao, không đường.
Từ đồng nghĩa
  • --la đắng ngọt (dịch thuật trực tiếp).
  • --la đen vị đắng ngọt (mô tả chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến bittersweet chocolate, nhưng trong ngữ cảnh nấu ăn, có thể dùng:
    • Melt down (làm tan chảy): Melt down the bittersweet chocolate in a double boiler. (Làm tan chảy --la đắng ngọt trong nồi cách thủy.)
    • Mix in (trộn vào): Mix in the bittersweet chocolate with the butter. (Trộn --la đắng ngọt với .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng từ bittersweet trong bittersweet chocolate có thể được dùng như một ẩn dụ để chỉ cảm xúc vừa vui vừa buồn (bittersweet feeling). dụ:
    • The memory of that day was a bittersweet experience, like eating bittersweet chocolate. (Ký ức về ngày đó một trải nghiệm vừa ngọt ngào vừa đắng cay, giống như ăn --la đắng ngọt.)