bitty
Định nghĩa
Tính từ: - Rất nhỏ, tí hon: "bitty" dùng để mô tả một vật gì đó rất nhỏ, thường được dùng trong giao tiếp không trang trọng, mang sắc thái thân mật hoặc dễ thương. - Vụn vặt, nhỏ nhặt: Trong một số ngữ cảnh, "bitty" còn chỉ những thứ nhỏ bé, lẻ tẻ, không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc váy tí hon chỉ vừa che kín đầu gối.)
- (Chú chó con nhỏ xíu, nó vừa vặn trong lòng bàn tay tôi.)
- (Anh ấy đưa tôi một miếng bánh nhỏ xíu, hầu như không đủ để nếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a bitty little thing": một thứ nhỏ bé đáng yêu (thường dùng để chỉ trẻ em hoặc thú cưng).
- Look at that bitty little kitten! (Nhìn chú mèo con nhỏ xíu kìa!)
- "in a bitty way": theo cách nhỏ nhặt, vụn vặt.
- She organized her desk in a bitty way, with tiny compartments for each item. (Cô ấy sắp xếp bàn làm việc một cách vụn vặt, với các ngăn nhỏ xíu cho từng món đồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bit (n): mảnh nhỏ, một chút.
- He ate a bit of bread. (Anh ấy ăn một mẩu bánh mì nhỏ.)
- Bitty (adj): dạng tính từ của "bit", nhấn mạnh kích thước nhỏ.
- Itsy-bitsy (adj): rất nhỏ (thường dùng trong văn nói thân mật).
- She wore an itsy-bitsy bikini. (Cô ấy mặc một bộ bikini tí hon.)
Từ đồng nghĩa
- Tiny: rất nhỏ.
- Wee: nhỏ xíu (thường dùng trong tiếng Anh Scotland hoặc văn nói).
- Minuscule: cực kỳ nhỏ, tí hon.
- Petite: nhỏ nhắn (thường dùng cho người hoặc đồ vật thanh lịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bitty".
Thành ngữ liên quan
- "Bits and pieces": những mảnh nhỏ lẻ, vụn vặt.
- She collected bits and pieces of fabric for her quilt. (Cô ấy thu thập những mảnh vải vụn để làm chăn.)
- "A bit of a...": một chút, hơi (dùng để giảm nhẹ mức độ).
- He's a bit of a fool. (Anh ấy hơi ngốc một chút.)