bitumastic
Danh từ:
- Lớp phủ bảo vệ bằng nhựa đường: "bitumastic" là một loại sơn hoặc lớp phủ chống ăn mòn, được làm từ nhựa đường (asphalt) và các chất độn khác. Nó thường được sử dụng để bảo vệ các bề mặt kim loại kết cấu (như thép, sắt) khỏi tác động của thời tiết, như mưa, nắng, và độ ẩm.
- Hợp chất bitumastic: Chỉ chính chất liệu hỗn hợp này, thường ở dạng lỏng hoặc sệt, dùng để phủ lên bề mặt.
- (Các công nhân đã phủ một lớp bitumastic lên các dầm thép để ngăn ngừa gỉ sét.)
- (Bitumastic thường được sử dụng trên cầu và đường ống để bảo vệ lâu dài.)
- "bitumastic coating": lớp phủ bitumastic.
- The bitumastic coating must be applied in dry weather to ensure adhesion.(Lớp phủ bitumastic phải được thi công trong thời tiết khô ráo để đảm bảo độ bám dính.)
- "bitumastic paint": sơn bitumastic.
- This bitumastic paint is ideal for underground metal structures.(Loại sơn bitumastic này lý tưởng cho các kết cấu kim loại dưới lòng đất.)
- Bitumen (danh từ): nhựa đường, thành phần chính của bitumastic.
- Bitumen is a sticky, black substance derived from petroleum.(Nhựa đường là một chất dính, màu đen có nguồn gốc từ dầu mỏ.)
- Bituminous (tính từ): thuộc về hoặc chứa nhựa đường.
- Bituminous coatings are often used in roofing.(Lớp phủ chứa nhựa đường thường được dùng trong lợp mái.)
- Asphalt coating: lớp phủ nhựa đường.
- Tar paint: sơn hắc ín (một loại tương tự, thường dùng trong xây dựng).
- Protective sealant: chất bịt kín bảo vệ.
(Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "bitumastic". Thay vào đó, có thể dùng động từ "apply" hoặc "coat" với nghĩa tương tự.)
- Apply bitumastic: phủ bitumastic.
- The crew applied bitumastic to the fence posts.
(Đội thi công đã phủ bitumastic lên các cột hàng rào.)
- Coat with bitumastic: phủ một lớp bitumastic.
- The pipes were coated with bitumastic for waterproofing.
(Các ống đã được phủ một lớp bitumastic để chống thấm.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ "bitumastic".)