bituminoid
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất giống bitum: "bituminoid" mô tả một chất hoặc vật liệu có đặc điểm tương tự như bitum (một loại nhựa đường tự nhiên hoặc hỗn hợp hydrocarbon đặc quánh, màu đen hoặc nâu sẫm, thường dùng trong xây dựng và chống thấm).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The rock sample had a bituminoid texture, smooth and dark. (Mẫu đá có kết cấu giống bitum, mịn và sẫm màu.)
- Certain bituminoid compounds are used in road construction. (Một số hợp chất có tính chất giống bitum được sử dụng trong xây dựng đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bituminoid substance": chất có tính bitum, thường dùng trong địa chất hoặc hóa học để chỉ các vật liệu hydrocarbon tự nhiên.
- Geologists identified a bituminoid substance in the sediment layers. (Các nhà địa chất đã xác định một chất có tính bitum trong các lớp trầm tích.)
Biến thể và từ gần giống
Bitumen (danh từ): bitum, nhựa đường.
- Bitumen is a key component in asphalt. (Bitum là thành phần chính trong nhựa đường.)
Bituminous (tính từ): có chứa bitum, thuộc về bitum.
- Bituminous coal is a type of coal with high carbon content. (Than bitum là một loại than có hàm lượng carbon cao.)
Từ đồng nghĩa
- Bitumen-like: giống bitum.
- Asphaltic: thuộc về nhựa đường, có tính chất như nhựa đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "bituminoid".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bituminoid".