bituminous coal

bituminous coal

A miner holds a large piece of bituminous coal in a deep underground tunnel.

Định nghĩa

Danh từ: Than bitum (bituminous coal) một loại than đá giàu hydrocarbon dạng hắc ín, cháy dễ dàng với ngọn lửa màu vàng khói.

dụ sử dụng
  • (Than bitum thường được sử dụng trong các nhà máy điện để sản xuất điện.)
  • (Hàm lượng carbon cao của than bitum khiến trở thành nhiên liệu hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rich in bituminous coal": giàu trữ lượng than bitum.

    • The Appalachian region is rich in bituminous coal. (Khu vực Appalachian giàu trữ lượng than bitum.)
  • "bituminous coal deposits": các mỏ than bitum.

    • These bituminous coal deposits were formed millions of years ago. (Các mỏ than bitum này được hình thành từ hàng triệu năm trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Bituminous (tính từ): thuộc về bitum, tính chất của bitum.

    • Bituminous materials are used in road construction. (Vật liệu bitum được sử dụng trong xây dựng đường bộ.)
  • Coal (danh từ): than đá (loại tổng quát).

    • Coal is a fossil fuel formed from ancient plant matter. (Than đá nhiên liệu hóa thạch hình thành từ thực vật cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Soft coal: than mềm (một tên gọi khác của than bitum do cấu trúc ít cứng hơn than anthracite).
    • Soft coal is easier to ignite than hard coal. (Than mềm dễ đốt cháy hơn than cứng.)
Các cụm từ liên quan
  • Bituminous coal seam: vỉa than bitum.
    • The miners discovered a thick bituminous coal seam. (Các thợ mỏ đã phát hiện ra một vỉa than bitum dày.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bituminous coal", nhưng có thể tham khảo: - To carry coals to Newcastle: mang than đến Newcastle (chỉ hành động vô ích, thừa thãi). - Bringing more bituminous coal to this region is like carrying coals to Newcastle. (Mang thêm than bitum đến khu vực này giống như mang than đến Newcastle vậy.)