bizarreness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính kỳ lạ, sự kỳ quặc: "bizarreness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một sự vật, sự việc, hay hành vi nổi bật một cách khác thường, lập dị, hoặc không giống với những gì thông thường.
- Sự khác thường một cách nổi bật: Từ này nhấn mạnh mức độ khác lạ đến mức gây chú ý hoặc ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bizarreness of the painting made it a topic of discussion for weeks. (Tính kỳ lạ của bức tranh đã khiến nó trở thành chủ đề thảo luận trong nhiều tuần.)
- His behavior had a certain bizarreness that puzzled everyone. (Hành vi của anh ta có một sự kỳ quặc nhất định khiến mọi người bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The bizarreness of the situation": sự kỳ lạ của tình huống.
- The bizarreness of the situation made it hard to believe. (Sự kỳ lạ của tình huống khiến người ta khó tin.)
- "A touch of bizarreness": một chút kỳ quặc.
- The story had a touch of bizarreness that made it memorable. (Câu chuyện có một chút kỳ quặc khiến nó trở nên đáng nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bizarre (tính từ): kỳ lạ, kỳ quặc.
- She wore a bizarre outfit to the party. (Cô ấy mặc một bộ trang phục kỳ lạ đến bữa tiệc.)
- Bizarrely (trạng từ): một cách kỳ lạ.
- He behaved bizarrely throughout the meeting. (Anh ta cư xử một cách kỳ lạ trong suốt cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Oddness: sự kỳ cục, sự lạ thường (thường mang sắc thái nhẹ hơn).
- Eccentricity: tính lập dị, sự khác thường (thường liên quan đến con người hoặc hành vi).
- Strangeness: sự lạ lùng, sự xa lạ (mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nổi bật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "bizarreness", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Add to the bizarreness: làm tăng thêm sự kỳ lạ.
- The weird music added to the bizarreness of the scene. (Âm nhạc kỳ quái làm tăng thêm sự kỳ lạ của cảnh tượng.)
Thành ngữ liên quan
- Out of the ordinary: khác thường, không bình thường (mang nghĩa tương tự nhưng nhẹ nhàng hơn).
- Her outfit was completely out of the ordinary. (Trang phục của cô ấy hoàn toàn khác thường.)
- Off the wall: kỳ quặc, lập dị (thường dùng trong văn nói).
- His ideas are totally off the wall. (Ý tưởng của anh ta hoàn toàn kỳ quặc.)