biélorusse

Học thuật
Thân thiện
biélorusse

Un étudiant apprend le biélorusse avec un livre de grammaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) -la-rút: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến đất nước, con người hoặc văn hóa của -la-rút (Biélorussie).
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng -la-rút: Ngôn ngữ chính thức của đất nước -la-rút, thuộc nhóm ngôn ngữ Slav Đông.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La cuisine biélorusse est très riche. (Ẩm thực -la-rút rất phong phú.)
    • Elle est d'origine biélorusse. ( ấy gốc gác -la-rút.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il parle couramment le biélorusse. (Anh ấy nói thông thạo tiếng -la-rút.)
    • J'apprends le biélorusse à l'université. (Tôi đang học tiếng -la-rúttrường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le biélorusse ancien": tiếng -la-rút cổ, một dạng lịch sử của ngôn ngữ này.
  • "La littérature biélorusse": văn học -la-rút, chỉ toàn bộ các tác phẩm văn chương được viết bằng tiếng -la-rút.
Biến thể từ gần giống
  • Biélorussie (danh từ giống cái): Tên quốc gia -la-rút.
  • Biélorussienne (danh từ giống cái): Người phụ nữ -la-rút.
    • Une Biélorussienne (Một phụ nữ -la-rút)
Từ đồng nghĩa
  • Blanc-russe (tính từ/danh từ): Một cách gọi , ít phổ biến hơn, cùng chỉ người hoặc ngôn ngữ -la-rút.
biélorusse

Un étudiant apprend le biélorusse avec un livre de grammaire.

tính từ
  1. (thuộc) Bi-e--rút-xi
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Bi-e--rút-ri