biélorusse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Bê-la-rút: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến đất nước, con người hoặc văn hóa của Bê-la-rút (Biélorussie).
Danh từ giống đực:
- Tiếng Bê-la-rút: Ngôn ngữ chính thức của đất nước Bê-la-rút, thuộc nhóm ngôn ngữ Slav Đông.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La cuisine biélorusse est très riche. (Ẩm thực Bê-la-rút rất phong phú.)
- Elle est d'origine biélorusse. (Cô ấy có gốc gác Bê-la-rút.)
Danh từ giống đực:
- Il parle couramment le biélorusse. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Bê-la-rút.)
- J'apprends le biélorusse à l'université. (Tôi đang học tiếng Bê-la-rút ở trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le biélorusse ancien": tiếng Bê-la-rút cổ, một dạng lịch sử của ngôn ngữ này.
- "La littérature biélorusse": văn học Bê-la-rút, chỉ toàn bộ các tác phẩm văn chương được viết bằng tiếng Bê-la-rút.
Biến thể và từ gần giống
- Biélorussie (danh từ giống cái): Tên quốc gia Bê-la-rút.
- Biélorussienne (danh từ giống cái): Người phụ nữ Bê-la-rút.
- Une Biélorussienne (Một phụ nữ Bê-la-rút)
Từ đồng nghĩa
- Blanc-russe (tính từ/danh từ): Một cách gọi cũ, ít phổ biến hơn, cùng chỉ người hoặc ngôn ngữ Bê-la-rút.
tính từ
- (thuộc) Bi-e-lô-rút-xi
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Bi-e-lô-rút-ri