biền

biền

Những cánh đồng lúa xanh mướt trải dài trên biền sông Hồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đất thấp, bằng phẳng ở ven sông, thường xuyên hoặc định kỳ bị ngập nước khi nước sông dâng cao: "biền" chỉ một loại địa hình đặc trưng, phần đất mở rộng, phẳng màu mỡ dọc theo hai bên bờ sông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những cánh đồng lúa xanh mướt trải dài trên biền sông Hồng. (Những cánh đồng lúa xanh mướt trải dài trên vùng đất phù sa ven sông Hồng.)
    • Mùa về, cả vùng biền ngập trắng nước. (Mùa về, cả vùng đất ven sông ngập trắng nước.)
    • Người dân sinh sốngvùng biền chủ yếu sống bằng nghề nông đánh bắt thủy sản. (Người dân sinh sốngvùng đất ven sông chủ yếu sống bằng nghề nông đánh bắt thủy sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vùng biền": cụm từ thường dùng để chỉ khu vực địa rộng lớn đặc điểm đất phù sa ven sông.

    • Vùng biền sông Cửu Long hệ sinh tháicùng phong phú. (Vùng đất phù sa ven sông Cửu Long hệ sinh tháicùng phong phú.)
  • "đất biền": nhấn mạnh vào tính chất, loại đất của vùng này.

    • Đất biền rất màu mỡ, thích hợp cho việc trồng lúa nước. (Đất ven sông rất màu mỡ, thích hợp cho việc trồng lúa nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Bãi bồi (danh từ): vùng đất được phù sa bồi đắp, thườngcửa sông hoặc ven sông, cũng đặc điểm ngập nước theo mùa. Nghĩa gần với "biền" nhưng thường chỉ phần đất mới được hình thành.
  • Đồng bằng (danh từ): vùng đất rộng tương đối bằng phẳng, có thể bao gồm cả "biền" nhưng quy mô lớn hơn.
  • Vùng ngập (danh từ): cách gọi chung cho các khu vực thường xuyên bị ngập nước, bao hàm nghĩa của "biền".
Từ đồng nghĩa
  • Bãi sông: vùng đất ven sông.
  • Vùng phù sa: khu vực đất được bồi đắp bởi phù sa.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "biền" một từ địa phương, được sử dụng phổ biến hơn trong văn nói các văn bản mang tính địa phương, đặc biệtkhu vực Bắc Bộ Bắc Trung Bộ của Việt Nam.
  • Trong văn viết trang trọng hoặc báo chí, người ta có thể dùng các từ như "vùng đất ngập ven sông", "đồng bằng phù sa" để thay thế cho từ "biền" nhằm đảm bảo tính phổ thông.