blab out

Định nghĩa

Động từ (Verb): - Tiết lộ bí mật hoặc thông tin riêng tư một cách vô tình hoặc cố ý: "blab out" có nghĩa nói ra, thốt ra một bí mật, một thông tin nhạy cảm lẽ ra không nên tiết lộ. Hành động này thường mang tính bộc phát, thiếu suy nghĩ, hoặc do không kiềm chế được.

dụ sử dụng
  • ( ấytình tiết lộ thông tin về bữa tiệc bất ngờ cho cậu sinh nhật.)
  • (Anh ta đã thốt ra kế hoạch của chúng tôi với sếp trước khi chúng tôi có thể trình bày một cách đúng đắn.)
  • (Nhân chứng đã tiết lộ tất cả những anh ta biết dưới áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blab out a secret": thốt ra một bí mật.

    • He blabbed out the secret without thinking. (Anh ta thốt ra bí mật không suy nghĩ.)
  • "to blab out in anger": nói ra trong lúc tức giận.

    • She blabbed out harsh truths in anger, which she later regretted. ( ấy đã nói ra những sự thật cay nghiệt trong lúc tức giận, điều sau đó ấy hối hận.)
Biến thể từ gần giống
  • Blab (verb): nói nhiều, buôn chuyện, tiết lộ bí mật.
    • Stop blabbing! (Đừng buôn chuyện nữa!)
  • Blabbermouth (noun): người hay tiết lộ bí mật, người không giữ được mồm miệng.
    • Don't tell him anything, he's a blabbermouth. (Đừng nói với anh ta, anh ta cái máy tiết lộ bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Spill the beans (idiom): tiết lộ bí mật.
  • Let the cat out of the bag (idiom): vô tình để lộ bí mật.
  • Divulge (verb): tiết lộ, công bố (thường thông tin mật).
  • Reveal (verb): tiết lộ, bộc lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blab out một cụm động từ có nghĩa tương tự như "blab", nhưng nhấn mạnh hơn vào hành động nói ra một cách bột phát, không kiểm soát. Không nhiều cụm động từ khác với "blab".
Thành ngữ liên quan
  • Loosen someone's tongue: làm cho ai đó nói ra bí mật (thường bằng rượu hoặc áp lực).
    • The alcohol loosened his tongue and he blabbed out everything. (Rượu đã làm anh ta nói ra anh ta đã tiết lộ mọi thứ.)