blaberus

blaberus

A scientist carefully observes a blaberus in a glass terrarium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài gián khổng lồ: "blaberus" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong họ gián, bao gồm các loài gián kích thước lớn, thường được gọi là "gián khổng lồ".
    • Gián Blaberus: Trong ngữ cảnh thông thường, từ này dùng để chỉ các loài gián thuộc chi Blaberus, nổi bật với kích thước lớn khả năng bay.
dụ sử dụng
  • (Loài blaberus một loài gián khổng lồ được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu blaberus để hiểu hành vi của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blaberus discoidalis": tên khoa học của một loài gián cụ thể trong chi Blaberus.

    • Blaberus discoidalis is often used in laboratories for research. (Blaberus discoidalis thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu.)
  • "blaberus craniifer": một loài gián khổng lồ khác, còn gọi là "gián đầu lâu".

    • Blaberus craniifer has a distinctive pattern on its thorax. (Blaberus craniifer một hoa văn đặc biệt trên ngực của .)
Biến thể từ gần giống
  • Blaberidae (danh từ): họ gián lớn, bao gồm chi Blaberus.

    • The family Blaberidae includes many large cockroach species. (Họ Blaberidae bao gồm nhiều loài gián lớn.)
  • Blaberus giganteus (danh từ): tên khoa học của một loài gián khổng lồ cụ thể.

    • Blaberus giganteus is one of the largest cockroaches in the world. (Blaberus giganteus một trong những loài gián lớn nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Gián khổng lồ: cách gọi phổ biến cho các loài thuộc chi Blaberus.

    • The giant cockroach, or blaberus, can grow up to 10 cm long. (Gián khổng lồ, hay blaberus, có thể dài tới 10 cm.)
  • Cockroach (gián): từ chung, nhưng không cụ thể cho chi Blaberus.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "blaberus" đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "blaberus" từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh khoa học.