black american

black american

A Black American family enjoys a picnic in a city park.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người Mỹ gốc Phi: "black american" chỉ một người Mỹ tổ tiên sinh rachâu Phi, thường được dùng để mô tả nhóm dân tộc nguồn gốc từ châu Phi sống tại Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người Mỹ gốc Phi đã những đóng góp quan trọng cho văn hóa lịch sử Hoa Kỳ.)
  • ( ấy tự nhận mình người Mỹ gốc Phi tự hào về di sản của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black American experience": trải nghiệm của người Mỹ gốc Phi, thường đề cập đến các khía cạnh văn hóa, xã hội lịch sử đặc thù.
    • The black american experience is deeply rooted in the struggle for civil rights. (Trải nghiệm của người Mỹ gốc Phi gắn sâu với cuộc đấu tranh cho quyền công dân.)
Biến thể từ gần giống
  • African American (danh từ): người Mỹ gốc Phi (thuật ngữ phổ biến hơn, trang trọng hơn).
    • He prefers the term African American over black american. (Anh ấy thích thuật ngữ African American hơn black american.)
Từ đồng nghĩa
  • African American: người Mỹ gốc Phi.
  • Black person: người da đen (thuật ngữ rộng hơn, không nhất thiết chỉ người Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này)
Thành ngữ liên quan
  • "Black American Dream": giấc mơ Mỹ gốc Phi, chỉ khát vọng về thành công bình đẳng của cộng đồng người Mỹ gốc Phi.
    • The black american dream is about achieving equality and prosperity. (Giấc mơ Mỹ gốc Phi về việc đạt được bình đẳng thịnh vượng.)