black bearberry

black bearberry

A black bearberry shrub displays bright red leaves and dark berries in autumn.

Định nghĩa

Danh từ: "black bearberry" một loại cây bụi nhỏ, thường xanh, mọc bò sát đất, quả mọng màu đen hoặc xanh đen. Loài cây này phổ biếnvùng núi cao vùng quanh cực, của chuyển sang màu đỏ tươi vào mùa thu.

dụ sử dụng
  • (Cây black bearberry một loại cây cứng cáp, phát triển tốtvùng khí hậu lạnh.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường thấy đỏ tươi của cây black bearberry vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered in black bearberry": được phủ đầy cây black bearberry.
    • The alpine slopes are covered in black bearberry. (Các sườn núi cao được phủ đầy cây black bearberry.)
  • "black bearberry fruit": quả của cây black bearberry.
    • The black bearberry fruit is edible but often bitter. (Quả black bearberry có thể ăn được nhưng thường vị đắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bearberry (danh từ): tên chung cho các loài cây trong chi , bao gồm cả black bearberry.
    • Bearberry is a common ground cover in tundra regions. (Bearberry một loại cây phủ mặt đất phổ biếnvùng lãnh nguyên.)
  • Alpine bearberry (danh từ): một tên gọi khác của black bearberry, nhấn mạnh môi trường sống trên núi cao.
    • Alpine bearberry is known for its medicinal properties. (Alpine bearberry được biết đến với các đặc tính y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Arctostaphylos alpinus: tên khoa học của loài cây này.
  • Black-fruited bearberry: cây bearberry quả đen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "black bearberry".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "black bearberry".