black bindweed

black bindweed

A gardener carefully removes black bindweed from a vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây dây leo thông thườngchâu Âu: "black bindweed" một loại cây dây leo thân quấn, rễ củ, hình tim quả mọng màu đỏ. Loại cây này thường mọc hoang đôi khi được coi cỏ dại.

dụ sử dụng
  • (Cây black bindweed thường được tìm thấycác cánh đồng dọc theo lề đườngchâu Âu.)
  • (Quả mọng đỏ của cây black bindweed thường không được con người ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be twined with black bindweed": bị quấn đầy bởi cây black bindweed.
    • The old fence was completely twined with black bindweed. (Hàng rào bị quấn đầy bởi cây black bindweed.)
Biến thể từ gần giống
  • Black bindweed tên gọi cụ thể; không biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, "bindweed" (không "black") thường chỉ chung các loại cây dây leo trong họ bìm bìm (Convolvulaceae).
  • Climbing vine (n): dây leo thân quấn (mô tả chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Common European twining vine: cây dây leo thân quấn thông thườngchâu Âu.
  • Wild morning glory: bìm bìm dại (trong một số ngữ cảnh, black bindweed thuộc họ bìm bìm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Twine around: quấn quanh.
    • Black bindweed often twines around other plants for support. (Cây black bindweed thường quấn quanh các cây khác để điểm tựa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "black bindweed" do đây một thuật ngữ thực vật cụ thể.