black box

black box

The investigators recovered the black box from the crash site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp đen máy bay: "black box" thiết bị ghi lại thông tin về hiệu suất hoạt động của máy bay trong suốt chuyến bay. thường màu cam sáng để dễ tìm kiếm sau tai nạn, nhưng được gọi là "hộp đen" tính bí mật chức năng ghi dữ liệu.
    • Hệ thống hoặc quy trình khó hiểu: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "black box" chỉ một hệ thống, thiết bị hoặc quy trình hoạt động bên trong của không được hiểu hoặc không thể quan sát được, chỉ biết đến đầu vào đầu ra.
dụ sử dụng
  • Hộp đen máy bay:

    • The black box was recovered from the crash site to help investigators determine the cause of the accident. (Hộp đen đã được thu hồi từ hiện trường vụ tai nạn để giúp các nhà điều tra xác định nguyên nhân vụ tai nạn.)
  • Hệ thống khó hiểu:

    • The software's decision-making process is a black box; we can see the input and output, but not how it reaches its conclusions. (Quy trình ra quyết định của phần mềm một hộp đen; chúng ta có thể thấy đầu vào đầu ra, nhưng không thấy cách đưa ra kết luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a black box": ở trong trạng thái không thể hiểu hoặc không thể tiếp cận được.

    • The company's financial records are in a black box, making it hard for auditors to verify them. (Hồ sơ tài chính của công tytrong một hộp đen, khiến kiểm toán viên khó xác minh chúng.)
  • "black box model": mô hình hộp đen, một mô hình toán học hoặc máy tính các biến số quy tắc bên trong không được giải thích rõ ràng.

    • Many AI systems use a black box model, which raises concerns about transparency. (Nhiều hệ thống AI sử dụnghình hộp đen, điều này làm dấy lên lo ngại về tính minh bạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Black-box testing (danh từ): kiểm thử hộp đen, một phương pháp kiểm thử phần mềm người kiểm thử không biết cấu trúc bên trong của hệ thống.

    • Black-box testing focuses on the functionality of the software. (Kiểm thử hộp đen tập trung vào chức năng của phần mềm.)
  • Black-box recorder (danh từ): thiết bị ghi hộp đen, tên gọi khác của hộp đen máy bay.

Từ đồng nghĩa
  • Flight recorder: máy ghi chuyến bay (chỉ hộp đen máy bay).
  • Mystery box: hộp bí ẩn (trong ngữ cảnh không rõ ràng).
  • Opaque system: hệ thống mờ đục (chỉ hệ thống khó hiểu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "black box", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động: - Open the black box: mở hộp đen (nghĩa bóng: khám phá hoặc hiểu hơn về một hệ thống phức tạp). - Researchers are trying to open the black box of the human brain. (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng mở hộp đen của bộ não con người.)

Thành ngữ liên quan
  • A black box: một thứ đó bí ẩn hoặc khó hiểu.

    • The new policy is a black box to most employees. (Chính sách mới một hộp đen đối với hầu hết nhân viên.)
  • Black box thinking: tư duy hộp đen, một cách tiếp cận học hỏi từ thất bại bằng cách phân tích dữ liệu từ hộp đen (thường dùng trong lĩnh vực an toàn cải tiến).

    • Black box thinking helps organizations improve by learning from mistakes. (Tư duy hộp đen giúp các tổ chức cải thiện bằng cách học hỏi từ sai lầm.)