black bryony

black bryony

A black bryony vine climbs the old stone wall with clusters of red berries.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây dây leo châu Âu: "black bryony" (dây tơ hồng đen) một loại cây dây leo thường thấychâu Âu, rễ củ, hình tim quả mọng màu đỏ. Tên khoa học Tamus communis.

dụ sử dụng
  • (Cây dây tơ hồng đen một loại cây phổ biến trong các hàng ràochâu Âu.)
  • (Chim thường ăn quả mọng đỏ của cây dây tơ hồng đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black bryony" thường được nhắc đến trong bối cảnh thực vật học hoặc y học dân gian, rễ củ của có thể được dùng làm thuốc (mặc dù độc tính nếu dùng sai cách).
    • In traditional medicine, black bryony root was used to treat bruises. (Trong y học dân gian, rễ cây dây tơ hồng đen được dùng để chữa vết bầm tím.)
Biến thể từ gần giống
  • Bryony (danh từ): tên chung cho các loài cây thuộc chi hoặc , thường cây dây leo.
    • White bryony is another species related to black bryony. (Cây dây tơ hồng trắng một loài khác họ hàng với cây dây tơ hồng đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Tamus communis (danh từ khoa học): tên khoa học của cây dây tơ hồng đen.
  • Black bindweed (danh từ): một tên gọi khác ít phổ biến hơn, nhưng thường dùng để chỉ các loại dây leo quả mọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "black bryony".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "black bryony".