black crappie

black crappie

An angler holds up a black crappie after catching it from a freshwater lake.

Định nghĩa

Danh từ: - crappie đen: "Black crappie" một loài cá nước ngọt thuộc họ thái dương (Centrarchidae), tên khoa học Pomoxis nigromaculatus. Loài này thân màu xám đen hoặc xanh lục đậm với các đốm đen không đều, một loàithể thao phổ biếnBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • ( crappie đen được biết đến với màu sắc sẫm lốm đốm.)
  • (Các cần thủ thường bắt được crappie đencác hồ nước trong, nhiều cỏ.)
  • ( crappie đen phổ biến hơnvùng nước phía bắc so với crappie trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black crappie vs. white crappie": Sự phân biệt giữa hai loài crappie, dựa trên màu sắc số lượng gai trên vây lưng ( crappie đen 7-8 gai, crappie trắng 5-6 gai).

    • Identifying a black crappie requires counting the dorsal fin spines. (Xác định crappie đen cần đếm số gai trên vây lưng.)
  • "Black crappie fishing": Hoạt động câu crappie đen, thường diễn ra vào mùa xuân khi chúng sinh sản.

    • Spring is the best season for black crappie fishing. (Mùa xuân mùa tốt nhất để câu crappie đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Crappie (danh từ): Tên chung cho cả hai loài crappie đen crappie trắng.
    • Crappie is a popular game fish in the United States. ( crappie một loàithể thao phổ biếnHoa Kỳ.)
  • White crappie (danh từ): Loài crappie trắng, màu sáng hơn ít đốm hơn.
    • White crappie prefer murkier waters than black crappie. ( crappie trắng ưa thích vùng nước đục hơn so với crappie đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Speckled perch: Một tên gọi khác của crappie đenmột số vùng, do các đốm đen trên thân.
    • In the South, black crappie is sometimes called speckled perch. (Ở miền Nam, crappie đen đôi khi được gọi là cá rô đốm.)
  • Calico bass: Một tên gọi phổ biến khác, đặc biệtcác khu vực phía đông Hoa Kỳ.
    • Calico bass is another name for black crappie. (Cá vược hoa một tên gọi khác của crappie đen.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "black crappie" đây danh từ chỉ loài vật. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh câu : - Fish for black crappie: Câu crappie đen. - We plan to fish for black crappie this weekend. (Chúng tôi dự định câu crappie đen vào cuối tuần này.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "black crappie" do đây thuật ngữ sinh học chuyên ngành.