black currant

black currant

A chef uses fresh black currants to make a jar of jam.

Định nghĩa

Danh từ: - Quả chua đen: "black currant" một loại quả mọng nhỏ, màu đen, thường được dùng để làm mứt, thạch, nước ép hoặc các món tráng miệng. Quả vị chua ngọt đặc trưng giàu vitamin C. - Cây chua đen: "black currant" cũng chỉ cây bụi nhỏ cho ra loại quả này, được trồng phổ biếnvùng ôn đới.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã làm một món mứt ngon từ quả chua đen tươi.)
  • (Cây chua đen trong vườn nhà tôi đầy những quả chín.)
  • (Nước ép quả chua đen được biết đến với lợi ích sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "black currant flavor": hương vị chua đen, thường dùng trong thực phẩm chế biến như kẹo, kem, hoặc đồ uống.

    • This ice cream has a strong black currant flavor. (Kem này hương vị chua đen đậm đà.)
  • "black currant leaf": cây chua đen, đôi khi được dùng làm trà thảo mộc.

    • Black currant leaves are used to make herbal tea. ( cây chua đen được dùng để làm trà thảo mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Currant (danh từ): quả chua (nói chung, có thể đỏ, trắng hoặc đen).

    • Red currants are more tart than black currants. (Quả chua đỏ chua hơn quả chua đen.)
  • Blackcurrant (danh từ): cách viết ghép phổ biến của "black currant".

    • Blackcurrant cordial is a popular drink in the UK. (Rượu pha chua đen đồ uống phổ biếnAnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ribes nigrum: tên khoa học của cây chua đen.
    • Ribes nigrum is grown for its aromatic berries. (Ribes nigrum được trồng để lấy quả thơm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "black currant", nhưng có thể dùng với động từ "pick":
    • Pick black currants: hái quả chua đen.
      • We spent the morning picking black currants in the field. (Chúng tôi đã dành cả buổi sáng để hái quả chua đen trên cánh đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "black currant", nhưng có thể thấy trong văn nói:
    • "As dark as a black currant": tối đen như quả chua đen (dùng để miêu tả màu sắc).
      • Her eyes were as dark as a black currant. (Đôi mắt ấy tối đen như quả chua đen.)