black diamond
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kim cương đen: "black diamond" là một loại kim cương kém chất lượng hơn so với kim cương truyền thống, có màu sẫm hoặc đen, thường được sử dụng trong công nghiệp để khoan và đánh bóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory uses black diamonds for drilling hard rocks. (Nhà máy sử dụng kim cương đen để khoan đá cứng.)
- Black diamonds are less valuable than clear diamonds. (Kim cương đen có giá trị thấp hơn kim cương trong suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "industrial black diamond": kim cương đen công nghiệp, dùng để chỉ loại kim cương này trong bối cảnh sản xuất.
- Industrial black diamonds are essential for cutting tools. (Kim cương đen công nghiệp rất cần thiết cho các dụng cụ cắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Black diamond (adj): mang tính chất của kim cương đen (ít phổ biến).
- The black diamond coating is very durable. (Lớp phủ kim cương đen rất bền.)
Từ đồng nghĩa
- Carbonado: một tên gọi khác của kim cương đen, đặc biệt là loại được tìm thấy ở Brazil.
- Carbonado is a type of black diamond. (Carbonado là một loại kim cương đen.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "black diamond".
Thành ngữ liên quan
- "a black diamond in the rough": một người hoặc vật có giá trị tiềm ẩn nhưng chưa được trau chuốt (thành ngữ hiếm gặp, dựa trên hình ảnh kim cương thô).
- He may seem unpolished, but he is a black diamond in the rough. (Anh ấy có vẻ thô kệch, nhưng là một viên kim cương đen thô chưa mài.)