black economy
Danh từ: - Nền kinh tế ngầm: "black economy" chỉ khu vực kinh tế không được chính thức ghi nhận trong các báo cáo thống kê của chính phủ, nơi các giao dịch tiền mặt tư nhân diễn ra mà không khai báo thuế. Đây là hoạt động kinh tế bất hợp pháp hoặc phi chính thức, thường bao gồm buôn bán lậu, lao động không hợp đồng, hoặc các giao dịch không chịu thuế.
- (Không ai biết nền kinh tế ngầm thực sự lớn đến mức nào.)
- (Nhiều doanh nghiệp nhỏ hoạt động trong nền kinh tế ngầm để tránh thuế.)
"to be part of the black economy": thuộc về nền kinh tế ngầm.
- Cash-in-hand jobs are often part of the black economy. (Các công việc trả tiền mặt thường thuộc về nền kinh tế ngầm.)
"to tackle the black economy": đối phó với nền kinh tế ngầm.
- The government introduced new measures to tackle the black economy. (Chính phủ đã đưa ra các biện pháp mới để đối phó với nền kinh tế ngầm.)
Black market (danh từ): chợ đen, thị trường bất hợp pháp nơi hàng hóa bị cấm hoặc hạn chế được mua bán.
- He bought the stolen goods on the black market. (Anh ta mua hàng hóa bị đánh cắp từ chợ đen.)
Underground economy (danh từ): nền kinh tế ngầm, đồng nghĩa với "black economy".
- The underground economy accounts for a significant portion of GDP. (Nền kinh tế ngầm chiếm một phần đáng kể trong GDP.)
Shadow economy: nền kinh tế bóng tối, chỉ các hoạt động kinh tế không được báo cáo.
- The shadow economy thrives in countries with high taxes. (Nền kinh tế bóng tối phát triển mạnh ở các quốc gia có thuế cao.)
Informal economy: nền kinh tế phi chính thức, bao gồm lao động tự do và giao dịch không đăng ký.
- Street vendors often operate in the informal economy. (Những người bán hàng rong thường hoạt động trong nền kinh tế phi chính thức.)
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "black economy".
- "to go underground": chuyển sang hoạt động ngầm, thường dùng để chỉ việc một hoạt động kinh tế trở nên bất hợp pháp hoặc không được báo cáo.
- After the tax crackdown, many businesses went underground. (Sau cuộc truy quét thuế, nhiều doanh nghiệp đã chuyển sang hoạt động ngầm.)