black forest

black forest

A family hikes through the black forest on a sunny afternoon.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Rừng Đen: "Black Forest" một danh từ riêng chỉ một vùng rừng đồi núi nằmphía tây nam nước Đức. Tên gọi này bắt nguồn từ những khu rừng rậm rạp, tối tăm với nhiều cây thông linh sam. Khu vực này nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, các ngôi làng truyền thống các sản phẩm đặc trưng như bánh --la Rừng Đen (Black Forest cake) đồng hồ chim cu gáy (cuckoo clock).

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Black Forest is a popular tourist destination in Germany. (Rừng Đen một điểm đến du lịch nổi tiếngĐức.)
    • We hiked through the dense forests of the Black Forest during our vacation. (Chúng tôi đã đi bộ xuyên qua những khu rừng rậm của Rừng Đen trong kỳ nghỉ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black Forest" trong ẩm thực: Thường được dùng để chỉ các món ăn hoặc sản phẩm nguồn gốc từ vùng Rừng Đen, đặc biệt bánh --la Rừng Đen (Black Forest cake) – một loại bánh ngọt làm từ --la, kem tươi anh đào.
    • She ordered a slice of Black Forest cake at the café. ( ấy đã gọi một miếng bánh Rừng Đen tại quán cà phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Black Forest cake (danh từ ghép): bánh Rừng Đen.

    • The Black Forest cake is famous for its rich chocolate and cherry filling. (Bánh Rừng Đen nổi tiếng với nhân --la đậm đà anh đào.)
  • Black Forest ham (danh từ ghép): giăm bông Rừng Đen.

    • Black Forest ham is a type of smoked ham from that region. (Giăm bông Rừng Đen một loại giăm bông hun khói từ vùng đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Schwarzwald: tên gốc tiếng Đức của "Black Forest".
    • Schwarzwald is the German name for the Black Forest. (Schwarzwald tên tiếng Đức của Rừng Đen.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "Black Forest" đây danh từ riêng chỉ địa danh. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, "Black Forest" thường gợi liên tưởng đến vẻ đẹp huyền bí cổ tích của những khu rừng châu Âu.