black fox

black fox

A black fox crosses a snowy field at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Cáo đenmột biến thể màu sắc của loài cáo đỏ (Vulpes vulpes), khi bộ lông của màu đen chủ yếu, thường một ít lông trắngđuôi. Đây không phải một loài riêng biệt chỉ một dạng màu sắc (color phase) của cáo đỏ.

dụ sử dụng
  • (Cáo đen rất hiếm được đánh giá cao bộ lông của .)
  • (Một con cáo đen đã được phát hiện trong khu rừng vào mùa đông năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black fox" thường được dùng trong ngữ cảnh săn bắn, buôn bán lông thú, hoặc nghiên cứu động vật học để chỉ cá thể cáo đỏ bộ lông đen.
  • Trong văn hóa dân gian, "black fox" đôi khi được coi biểu tượng của sự bí ẩn hoặc may mắn, nhưng điều này không phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Cáo bạc (silver fox): Một biến thể màu sắc khác của cáo đỏ, lông màu xám bạc với các sợi lông đen. Cáo bạc cáo đen đôi khi bị nhầm lẫn, nhưng cáo bạc màu xám hơn.
  • Cáo đỏ (red fox): Loài gốc từ đó cáo đen một biến thể.
Từ đồng nghĩa
  • Cáo đen tuyền (trong một số văn bản không chính thức, nhưng không phải thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "black fox".
Thành ngữ liên quan
  • "Cunning as a black fox": Thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ ai đó rất xảo quyệt hoặc tinh ranh, dựa trên sự liên tưởng đến loài cáo nói chung.
    • He was as cunning as a black fox in negotiating the deal. (Anh ta xảo quyệt như một con cáo đen khi thương lượng hợp đồng.)