black greasewood
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây bụi gai đen: "black greasewood" là một loại cây bụi thấp, cứng cáp, nhiều cành, có gai, thường mọc ở vùng đất kiềm (alkaline) của miền tây nước Mỹ. Cây này thuộc họ Cải (Brassicaceae), có khả năng chịu hạn và muối tốt.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bụi gai đen là cảnh tượng phổ biến trên vùng đất mặn của lòng chảo Lớn.)
- (Gia súc hiếm khi ăn cây bụi gai đen vì gai của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh thái học: "black greasewood" thường được nhắc đến như một loài thực vật chỉ thị cho đất kiềm.
- The presence of black greasewood indicates high soil alkalinity. (Sự hiện diện của cây bụi gai đen cho thấy độ kiềm cao của đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Greasewood (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi , thường có lá nhẵn bóng như mỡ.
- Greasewood is also found in arid regions of North America. (Cây mỡ cũng được tìm thấy ở các vùng khô hạn của Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Sarcobatus vermiculatus: tên khoa học của loài cây này.
- Black greasebush: một tên gọi khác (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Greasewood community: quần xã sinh vật chủ yếu gồm cây mỡ.
- The greasewood community thrives in alkaline flats. (Quần xã cây mỡ phát triển mạnh trên các bãi đất kiềm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "black greasewood".