black grouse

black grouse

A male black grouse displays its lyre-shaped tail on a moorland.

Định nghĩa

Danh từ:
- Gà lôi đen: "black grouse" chỉ một loài chim thuộc họ gà lôi, trong đó con trống bộ lông màu đen pha xanh lam (bluish-black). Loài này thường sốngcác vùng đồng hoang rừng thưachâu Âu châu Á.

dụ sử dụng
  • (Gà lôi đen nổi tiếng với bộ lông đen ấn tượng.)
  • (Con trống gà lôi đen thực hiện các màn tán tỉnh cầu kỳ vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "black grouse lek": địa điểm tụ tập giao phối của gà lôi đen.
    • The black grouse lek is a traditional site where males gather to compete for females. (Địa điểm tụ tập giao phối của gà lôi đen nơi truyền thống nơi con trống tụ tập để tranh giành con mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Grouse (danh từ): (tên chung cho các loài chim họ gà lôi).
    • Red grouse is a related species found in the UK. ( đỏ một loài họ hàng được tìm thấyAnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Blackgame: tên gọi khác của gà lôi đen (thường dùng trong tiếng Anh cổ hoặc địa phương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho từ này, do "black grouse" danh từ chỉ loài.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "black grouse", nhưng loài này thường xuất hiện trong văn hóa săn bắn bảo tồn động vật hoang dã.