black guillemot

black guillemot

A black guillemot stands on a rocky cliff by the sea.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loài chim biểnBắc Đại Tây Dương: "black guillemot" một loài chim thuộc họ Chim anca, thường bộ lông đen vào mùa với một mảng trắng trên cánh, chân đỏ. Loài này sống chủ yếucác vùng biển phía bắc Đại Tây Dương.

dụ sử dụng
  • (Chim black guillemot thường được thấy làm tổ trên các vách đá dọc bờ biển.)
  • (Vào mùa đông, bộ lông của black guillemot chuyển sang màu trắng, ngoại trừ đôi cánh đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a black guillemot": phát hiện một con black guillemot.
    • Birdwatchers traveled to Iceland to spot a black guillemot in its natural habitat. (Những người ngắm chim đã đến Iceland để phát hiện black guillemot trong môi trường sống tự nhiên của .)
Biến thể từ gần giống
  • Guillemot (danh từ): tên chung cho các loài chim trong họ Anca, bao gồm cả black guillemot các loài khác.

    • The common guillemot is another species similar to the black guillemot. (Chim guillemot thông thường một loài khác tương tự black guillemot.)
  • Black (tính từ): màu đen, dùng để mô tả màu lông đặc trưng của loài này.

    • The black guillemot gets its name from its black summer feathers. (Black guillemot tên gọi từ bộ lông đen vào mùa của .)
Từ đồng nghĩa
  • Cepphus grylle: tên khoa học của black guillemot.
  • Tystie: tên gọi phổ biến khác của black guillemot trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "black guillemot", đây danh từ chỉ loài chim cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "black guillemot", loài chim này ít xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh.