black hellebore

black hellebore

A gardener carefully plants a black hellebore in the winter garden.

Định nghĩa

Danh từ: Black hellebore (Helleborus niger) một loại cây thường xanh nguồn gốc châu Âu, nổi tiếng với hoa nở vào mùa đông. Hoa của màu trắng hoặc tím hồng, giống như hoa hồng. Cây thân hơi lông, màu xanh đậm, dai như da, hoa cuối cùng chuyển sang màu xanh lục pha tím.

dụ sử dụng
  • (Cây black hellebore nở hoa đẹp mắt trong những tháng mùa đông lạnh giá.)
  • (Những người làm vườn thường trồng black hellebore hoa nở sớm vào mùa đông của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black hellebore in traditional medicine": Trong y học cổ truyền, black hellebore từng được sử dụng như một loại thuốc nhuận tràng hoặc trị ký sinh trùng, nhưng rất độc nếu dùng sai liều.
    • Ancient Greeks used black hellebore to treat paralysis and madness. (Người Hy Lạp cổ đại dùng black hellebore để điều trị bệnh liệt điên loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Christmas rose (n): Tên gọi khác của black hellebore, do hoa nở vào dịp Giáng sinh.
    • The Christmas rose is another name for black hellebore. (Christmas rose một tên gọi khác của black hellebore.)
  • Helleborus niger (n): Tên khoa học của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Christmas rose: Hoa hồng Giáng sinh (tên thông dụng).
  • Melampode (từ cổ): Một tên gọi lịch sử khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "black hellebore".

Thành ngữ liên quan
  • "As poisonous as black hellebore": Một thành ngữ hiếm gặp, dùng để chỉ thứ đó cực kỳ độc hại hoặc nguy hiểm.
    • Beware of that plant; it's as poisonous as black hellebore. (Hãy cẩn thận với cây đó; độc như black hellebore vậy.)