black henbane

black henbane

A gardener carefully removes black henbane from a vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: Black henbane (cây mạn đà la đen) một loại cây thân thảo độc, mùi hôi, mọcCựu Thế giới. Cây dính lông, hoa màu vàng nâu; được dùng để chiết xuất hyoscyamine scopolamine (các chất ancaloit dùng trong y học).

dụ sử dụng
  • (Cây mạn đà la đen một loại cây độc, có thể gây nguy hiểm nếu nuốt phải.)
  • (Nông dân thường loại bỏ cây mạn đà la đen khỏi đồng cỏ để bảo vệ gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the influence of black henbane": bị ảnh hưởng bởi chất độc của cây mạn đà la đen.
    • In medieval times, people sometimes used black henbane for its hallucinogenic effects. (Vào thời trung cổ, người ta đôi khi sử dụng cây mạn đà la đen tác dụng gây ảo giác của .)
Biến thể từ gần giống
  • Henbane (danh từ): tên chung cho các loài cây thuộc chi , bao gồm cả black henbane.
  • Hyoscyamine (danh từ): một chất ancaloit chiết xuất từ black henbane, dùng trong y học để giảm co thắt .
  • Scopolamine (danh từ): một chất ancaloit khác từ black henbane, dùng để chống say tàu xe gây buồn ngủ.
Từ đồng nghĩa
  • Stinking nightshade: tên gọi khác của black henbane, nhấn mạnh mùi hôi.
  • Hyoscyamus niger: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến black henbane.
Thành ngữ liên quan
  • "to know one's henbane": (thành ngữ cổ) biết về một điều đó nguy hiểm hoặc phức tạp.
    • The herbalist knew his henbane and could identify it from a distance. (Người thầy thuốc thảo dược biết về cây mạn đà la đen có thể nhận ra từ xa.)