black horehound

black horehound

A gardener carefully removes a patch of black horehound from the herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thảo mộc châu Âu mùi hôi: "black horehound" một loại cây thân thảo mùi khó chịu, thường mọcchâu Âu. của bề mặt nhăn nheo (rugose) hoa màu tím sẫm mọc thành vòng (whorls) quanh thân.
    • Tên khoa học: Ballota nigra, thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae).
dụ sử dụng
  • (Cây black horehound nổi tiếng với mùi hôi mạnh, khó chịu.)
  • (Trong y học cổ truyền, black horehound được dùng để chữa các vấn đề về hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smell like black horehound": mùi hôi như cây black horehound (thường dùng để chỉ mùi khó chịu).
    • The old cellar smelled like black horehound. (Căn hầm mùi hôi như cây black horehound.)
Biến thể từ gần giống
  • Horehound (n): một loại cây cùng họ, thường dùng để làm kẹo hoặc thuốc ho (thường chỉ ).
    • White horehound is different from black horehound in both smell and use. (Cây white horehound khác với black horehound cả về mùi công dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ballota nigra: tên khoa học của black horehound.
  • Stinking horehound: một tên gọi khác chỉ black horehound do mùi hôi của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To gather black horehound: thu hái cây black horehound.
    • Herbalists gather black horehound in late summer. (Các nhà thảo dược thu hái black horehound vào cuối mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • As bitter as black horehound: đắng như cây black horehound (ám chỉ vị đắng hoặc trải nghiệm khó chịu).
    • The medicine tasted as bitter as black horehound. (Thuốc vị đắng như cây black horehound.)