black humor
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Hài hước đen: Một thể loại hài hước kết hợp các yếu tố tang thương, bệnh hoạn, hoặc đau buồn với các yếu tố kỳ cục, hài hước, nhằm tạo ra hiệu ứng gây sốc hoặc khó chịu cho người tiếp nhận. Nó thường được sử dụng trong văn học, kịch nghệ, hoặc nghệ thuật để phê phán các vấn đề xã hội, cái chết, hoặc những chủ đề nhạy cảm.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim sử dụng hài hước đen để bình luận về sự phi lý của chiến tranh.)
- (Tiết mục hài độc thoại của anh ấy đầy rẫy hài hước đen, khiến khán giả cười về những chủ đề như cái chết và bệnh tật.)
- (Hài hước đen thường xuất hiện trong châm biếm, nơi nó làm nổi bật mặt tối của bản chất con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Black humor as a coping mechanism": Hài hước đen như một cơ chế đối phó với những sự kiện đau buồn hoặc căng thẳng.
- Some people use black humor to deal with the trauma of losing a loved one. (Một số người sử dụng hài hước đen để đối phó với nỗi đau mất người thân.)
- "The line between black humor and offensiveness": Ranh giới giữa hài hước đen và sự xúc phạm.
- Writers must be careful not to cross the line between black humor and outright offensiveness. (Các nhà văn phải cẩn thận không vượt qua ranh giới giữa hài hước đen và sự xúc phạm trắng trợn.)
Biến thể và từ gần giống
- Black comedy (danh từ): Hài kịch đen (một thể loại kịch hoặc phim sử dụng hài hước đen).
- "Dr. Strangelove" is a classic example of black comedy. ("Dr. Strangelove" là một ví dụ kinh điển về hài kịch đen.)
- Dark humor (danh từ): Một thuật ngữ khác tương đương với "black humor", thường được dùng thay thế.
- The novel is known for its dark humor. (Cuốn tiểu thuyết nổi tiếng với hài hước đen của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Gallows humor: Hài hước giá treo cổ (một dạng hài hước đen liên quan đến cái chết hoặc những tình huống nguy hiểm).
- Prisoners often develop gallows humor to survive. (Tù nhân thường phát triển hài hước giá treo cổ để tồn tại.)
- Macabre humor: Hài hước rùng rợn (nhấn mạnh vào yếu tố đáng sợ hoặc chết chóc).
- The film's macabre humor made it memorable. (Hài hước rùng rợn của bộ phim khiến nó trở nên đáng nhớ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To laugh off: Cười xóa đi (dùng trong bối cảnh hài hước đen để giảm nhẹ sự căng thẳng).
- He tried to laugh off the tragic news with black humor. (Anh ấy cố gắng cười xóa đi tin tức bi thảm bằng hài hước đen.)
Thành ngữ liên quan
- To find humor in tragedy: Tìm thấy sự hài hước trong bi kịch.
- Black humor allows people to find humor in tragedy. (Hài hước đen cho phép mọi người tìm thấy sự hài hước trong bi kịch.)
- To walk a fine line: Đi trên ranh giới mong manh (ám chỉ sự khó khăn trong việc cân bằng giữa hài hước đen và sự nhạy cảm).
- Comedians who use black humor often walk a fine line between being funny and being offensive. (Các diễn viên hài sử dụng hài hước đen thường đi trên ranh giới mong manh giữa việc gây cười và xúc phạm.)