black humour
Định nghĩa
Danh từ:
- Hài hước đen: Là một thể loại hài hước kết hợp các yếu tố rùng rợn, tang tóc hoặc bi thảm với các yếu tố hài hước, nhằm tạo ra hiệu ứng kỳ lạ, khó chịu hoặc gây sốc cho người xem/đọc. Thường được sử dụng trong văn học, kịch nghệ hoặc nghệ thuật để phê phán xã hội hoặc thể hiện sự mỉa mai về những chủ đề nghiêm trọng như cái chết, bệnh tật, chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn tiểu thuyết sử dụng hài hước đen để miêu tả sự phi lý của chiến tranh.)
- (Trong hài kịch độc thoại của mình, anh ấy thường sử dụng hài hước đen về cái chết và bệnh tật.)
- (Hài hước đen của bộ phim khiến khán giả cười một cách khó chịu trước những cảnh bi thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use black humour as a coping mechanism": Sử dụng hài hước đen như một cơ chế đối phó với những tình huống đau buồn. (Nhiều binh sĩ sử dụng hài hước đen như một cơ chế đối phó với những nỗi kinh hoàng của chiến tranh.)
- "black humour in literature": Hài hước đen trong văn học, thường thấy trong tác phẩm của các nhà văn như Kurt Vonnegut, Joseph Heller. (Hài hước đen trong văn học thường thách thức các chuẩn mực xã hội bằng cách chế giễu những chủ đề cấm kỵ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hài hước đen (n): Cách viết thuần Việt cho "black humour".
- Hài hước đen tối (n): Một biến thể nhấn mạnh tính u ám.
Từ đồng nghĩa
- Hài hước trào phúng (n): Hài hước mang tính châm biếm, mỉa mai, thường gần với hài hước đen.
- Hài hước bi thảm (n): Hài hước kết hợp với yếu tố bi kịch.
Các cụm từ liên quan
- Hài hước đen trong nghệ thuật: Dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật (tranh, phim, kịch) sử dụng yếu tố hài hước đen.
- Hài hước đen xã hội: Hài hước đen tập trung vào các vấn đề xã hội.
Thành ngữ liên quan
- Cười ra nước mắt: Diễn tả cảm xúc vừa buồn vừa vui, tương tự hiệu ứng của hài hước đen.
- Nụ cười méo mó: Nụ cười gượng gạo, không thoải mái, do hài hước đen gây ra.