black locust

black locust

A black locust tree stands in a sunny meadow, its branches heavy with clusters of white flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây keo đen: "black locust" một loại cây lớn, gai, nguồn gốc từ miền đông trung Hoa Kỳ. Cây này kép hình lông chim chùm hoa trắng rủ xuống. đã được trồng rộng rãinhiều vùng ôn đới với nhiều giống khác nhau.
    • Gỗ keo đen: "black locust" cũng chỉ loại gỗ cứng, mạnh mẽ từ cây keo đen, rất khả năng chống mục nát.
dụ sử dụng
  • Cây keo đen:

    • The black locust tree in my backyard provides excellent shade. (Cây keo đen trong sân sau nhà tôi cho bóng mát tuyệt vời.)
    • Black locust is often planted for erosion control due to its hardy nature. (Cây keo đen thường được trồng để kiểm soát xói mòn tính chất cứng cáp của .)
  • Gỗ keo đen:

    • Furniture made from black locust is very durable and resistant to rot. (Đồ nội thất làm từ gỗ keo đen rất bền chống mục nát.)
    • Black locust wood is commonly used for fence posts because it lasts for decades. (Gỗ keo đen thường được dùng làm cọc hàng rào tồn tại hàng thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "black locust" thường được dùng trong lĩnh vực lâm nghiệp làm vườn để chỉ một loài cây cụ thể (danh pháp khoa học: ).
    • The invasive nature of black locust can outcompete native plants in some ecosystems. (Tính chất xâm lấn của cây keo đen có thể lấn át các loài thực vật bản địa trong một số hệ sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Black locust honey: mật ong hoa keo đen (một loại mật ong đặc sản).

    • Black locust honey is light-colored and has a delicate floral flavor. (Mật ong hoa keo đen màu sáng hương vị hoa nhẹ nhàng.)
  • Black locust borer: sâu đục thân cây keo đen (một loại sâu bệnh gây hại).

    • The black locust borer can weaken the tree, making it susceptible to wind damage. (Sâu đục thân cây keo đen có thể làm cây yếu đi, khiến dễ bị tổn thương do gió.)
Từ đồng nghĩa
  • False acacia: keo giả (tên gọi khác của cây keo đen, hoa của giống cây keo thật).
  • Yellow locust: keo vàng (tên gọi khác, dựa trên màu sắc của gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "black locust".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "black locust".