black mustard

black mustard

A farmer harvests black mustard in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): Một loại cây hàng năm nguồn gốc từ vùng Âu Á, được trồng rộng rãi để lấy hạt vị cay nồng; nguồn chính để sản xuất tạt dạng bột hoặc sốt thông thường.

dụ sử dụng
  • (Cây tạt đen thường được dùng trong y học cổ truyền tính ấm của .)
  • (Nông dânchâu Âu đã trồng cây tạt đen trong nhiều thế kỷ.)
  • (Hạt của cây tạt đen nhỏ hơn cay hơn so với hạt của cây tạt trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black mustard seed": hạt tạt đen, thường được dùng làm gia vị hoặc chiết xuất dầu.
    • Black mustard seeds are a key ingredient in Indian pickling. (Hạt tạt đen thành phần chính trong món dưa muối Ấn Độ.)
  • "Black mustard oil": dầu ép từ hạt tạt đen, dùng trong nấu ăn hoặc massage.
    • Black mustard oil is popular in Bengali cuisine for its strong flavor. (Dầu tạt đen phổ biến trong ẩm thực Bengal hương vị đậm đà của .)
Biến thể từ gần giống
  • Mustard (danh từ): tạt (chỉ chung loại gia vị hoặc cây).
    • She added mustard to the sandwich for extra flavor. ( ấy thêm tạt vào bánh sandwich để tăng hương vị.)
  • White mustard (danh từ): cây tạt trắng (loại cây khác, hạt nhạt hơn).
    • White mustard is milder than black mustard. (Cây tạt trắng dịu hơn cây tạt đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Brassica nigra (tên khoa học): tên gọi trong phân loại thực vật.
    • Brassica nigra is the scientific name for black mustard. (Brassica nigra tên khoa học của cây tạt đen.)
  • Brown mustard (danh từ): tạt nâu (đôi khi dùng thay thế, nhưng thường chỉ loại gần giống).
    • Some recipes call for brown mustard instead of black mustard. (Một số công thức yêu cầu tạt nâu thay vì tạt đen.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "black mustard".

Thành ngữ liên quan
  • "To cut the mustard" (thành ngữ): đạt tiêu chuẩn, đáp ứng yêu cầu (không liên quan trực tiếp đến cây tạt đen, nhưng dùng từ "mustard").
    • He didn't cut the mustard in the final exam. (Anh ấy không đạt yêu cầu trong kỳ thi cuối cùng.)