black out

Định nghĩa
  1. Động từ (thường cụm động từ):
    • Ngất đi, bất tỉnh: "black out" chỉ việc mất ý thức đột ngột, thường do chấn thương, sốc, hoặc uống quá nhiều rượu.
    • Làm tối đen, che khuất: Dùng để chỉ việc làm cho một khu vực hoặc vật thể trở nên tối hoàn toàn, thường bằng cách tắt đèn hoặc che phủ.
    • Kiểm duyệt, bôi đen: Trong bối cảnh chính trị hoặc truyền thông, "black out" có nghĩa xóa bỏ hoặc che giấu thông tin lý do kiểm duyệt.
dụ sử dụng
  • Ngất đi:

    • He blacked out after hitting his head on the door. (Anh ấy ngất đi sau khi đập đầu vào cửa.)
    • The pilot blacked out during the high-speed maneuver. (Phi công bất tỉnh trong lúc thực hiện động tác tốc độ cao.)
  • Làm tối đen:

    • The entire city blacked out during the storm. (Toàn bộ thành phố bị tối đen trong cơn bão.)
    • They blacked out the windows to keep the room dark. (Họ che kín cửa sổ để giữ phòng tối.)
  • Kiểm duyệt:

    • The government blacked out the sensitive parts of the report. (Chính phủ đã bôi đen những phần nhạy cảm của báo cáo.)
    • Names of the victims were blacked out for privacy reasons. (Tên của các nạn nhân đã bị che khuất lý do riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to black out from exhaustion": ngất đi kiệt sức.

    • The marathon runner blacked out from exhaustion just after crossing the finish line. (Vận động viên chạy marathon ngất đi kiệt sức ngay sau khi vượt qua vạch đích.)
  • "to be blacked out": bị mất điện hoặc bị che khuất.

    • The entire neighborhood was blacked out for hours due to the power outage. (Cả khu phố bị mất điện trong nhiều giờ do sự cố mất điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackout (danh từ): sự mất điện, sự bất tỉnh, hoặc sự kiểm duyệt.

    • There was a complete blackout in the city last night. (Đã xảy ra một sự mất điện hoàn toàn trong thành phố tối qua.)
    • He had a blackout and couldn't remember what happened. (Anh ấy bị ngất không thể nhớ chuyện đã xảy ra.)
  • Blackout curtains (danh từ ghép): rèm chắn sáng.

    • We installed blackout curtains to block out the morning light. (Chúng tôi lắp rèm chắn sáng để chặn ánh sáng buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Faint (ngất): ( ấy ngất nóng.)
  • Censor (kiểm duyệt): (Bài báo đã bị kiểm duyệt bởi chính quyền.)
  • Darken (làm tối): (Bầu trời tối sầm trước cơn bão.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Black out (đã giải thíchtrên): không biến thể phrasal verb khác, "black out" tự đã là một cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Black out" thường không được dùng trong thành ngữ cố định, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh như:
    • "He blacked out the memory": Anh ấy xóa bỏ ký ức (ẩn dụ cho việc cố tình quên đi).
black out
The pilot began to black out from the extreme G-forces.