black racer

black racer

A black racer slithers quickly across a sunlit forest path.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài rắn (racer) màu đen, sốngmiền đông Hoa Kỳ, có thể dài tới gần hai mét.

dụ sử dụng
  • (Con rắn đen đuôi dài một loài rắn di chuyển nhanh.)
  • (Tôi thấy một con rắn đen đuôi dài ngang qua lối đi trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "black racer" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc khi quan sát động vật hoang dã, nhấn mạnh đặc điểm màu sắc tốc độ của loài rắn này.
    • Black racers are non-venomous and help control rodent populations. (Rắn đen đuôi dài không nọc độc giúp kiểm soát số lượng loài gặm nhấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Racer (danh từ): tên chung cho các loài rắn thuộc chi , thường thân hình thon dài di chuyển nhanh.
    • The racer is known for its speed. (Loài rắn đuôi dài nổi tiếng với tốc độ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Black snake: rắn đen (tên gọi chung, không chính xác về mặt phân loại).
  • Coluber constrictor: tên khoa học của loài rắn đen đuôi dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to race away": chạy trốn nhanh chóng (dùng để mô tả hành vi của rắn đen đuôi dài).
    • The black racer raced away when it sensed danger. (Con rắn đen đuôi dài chạy trốn nhanh chóng khi cảm nhận được nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
  • "as fast as a black racer": nhanh như rắn đen đuôi dài (thành ngữ so sánh về tốc độ, dùng trong văn nói thân mật).
    • He ran as fast as a black racer to catch the bus. (Anh ấy chạy nhanh như rắn đen đuôi dài để bắt kịp xe buýt.)