black snakeroot

black snakeroot

A gardener carefully plants black snakeroot in a shaded flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: Black snakeroot tên gọi chung cho một loại cây thân thảo lâu năm, mọc thấp, thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Cây thường được tìm thấy từ Maine Ontario đến Wisconsin phía nam đến Georgia. đặc điểm thân rễ màu đen được sử dụng trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Cây black snakeroot một loại cây phổ biến trong các khu rừngmiền đông Bắc Mỹ.)
  • (Người Mỹ bản địa đã sử dụng cây black snakeroot như một phương thuốc trị rắn cắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Black snakeroot thường được dùng trong bối cảnh thực vật học hoặc y học dân gian để chỉ một loài cây cụ thể, không phải tên gọi chung cho tất cả các loại cây rễ màu đen.
  • Trong một số tài liệu, có thể được gọi là (Actaea racemosa), nhưng cần phân biệt đây hai loài khác nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Black cohosh: Một loại cây khác trong cùng họ, cũng rễ màu đen được dùng làm thuốc, nhưng khác loài với .
  • Bugbane: Tên gọi khác của do mùi hương của tác dụng xua đuổi côn trùng.
Từ đồng nghĩa
  • Bugbane: Cùng chỉ một loại cây, nhấn mạnh vào đặc tính xua đuổi bọ.
  • Black cohosh: Đôi khi được dùng nhầm lẫn với , nhưng thực chất hai loài khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến đây danh từ chỉ cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trong tiếng Anh.