black spleenwort

black spleenwort

A small black spleenwort grows on a shaded limestone rock.

Định nghĩa

Danh từ: "Black spleenwort" một loại dương xỉ thuộc chi Asplenium (thường được gọi là "tổ điểu" hoặc "canh xỉ"), nguồn gốc từ châu Âu, châu Phi châu Á. Loài cây này đặc điểm: - kép lông chim (pinnate fronds): Các nhỏ xếp đều hai bên cuống chính, tạo thành hình lông chim. - Tính chất làm se (astringent): Cây chứa chất làm se, thường được dùng trong y học cổ truyền để cầm máu hoặc chữa các vết thương nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Cây black spleenwort mọccác khe đá tường vùng ôn đới.)
  • (Các nhà thảo dược học sử dụng black spleenwort như một chất làm se để chữa các vết cắt nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: "black spleenwort" thường được dùng để chỉ loài dương xỉ màu xanh đậm, bóng, mọc thành bụi.

    • The black spleenwort is often mistaken for other spleenwort species due to its similar frond shape. (Black spleenwort thường bị nhầm với các loài dương xỉ tổ điểu khác do hình dạng tương tự.)
  • Trong y học cổ truyền: Cây được dùng để làm thuốc cầm máu hoặc chữa các bệnh về gan.

    • In folk medicine, a decoction of black spleenwort was used to treat liver ailments. (Trong y học dân gian, nước sắc từ black spleenwort được dùng để chữa các bệnh về gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Spleenwort (danh từ): Tên chung của chi , gồm nhiều loài dương xỉ nhỏ.
    • The garden has several varieties of spleenwort, including the black one. (Khu vườn nhiều giống dương xỉ tổ điểu, bao gồm cả loại màu đen.)
  • Black (tính từ): Màu đen, dùng để phân biệt loài này với các loài spleenwort khác ( dụ: , ).
    • The black spleenwort is darker in color than its relatives. (Black spleenwort màu sẫm hơn so với các họ hàng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Asplenium adiantum-nigrum: Tên khoa học của loài cây này.
  • Black fern: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, dùng để chỉ các loài dương xỉ màu đen nói chung.
Các cụm từ liên quan
  • Black spleenwort extract: Chiết xuất từ cây black spleenwort, thường dùng trong mỹ phẩm hoặc thuốc.
    • The black spleenwort extract is known for its anti-inflammatory properties. (Chiết xuất black spleenwort được biết đến với đặc tính chống viêm.)
  • Spleenwort species: Các loài thuộc chi spleenwort.
    • There are over 700 spleenwort species worldwide. ( hơn 700 loài dương xỉ tổ điểu trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "black spleenwort" do đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.