black squirrel

black squirrel

A black squirrel gathers acorns in the park.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sóc đen: "Black squirrel" tên gọi cho một biến thể màu sắc (giai đoạn lông đen) của sóc cáo (fox squirrel) hoặc sóc xám (grey squirrel). Đây không phải một loài riêng biệt chỉ một dạng màu lông hiếm gặp.

dụ sử dụng
  • (Hôm nay tôi thấy một con sóc đen hiếm gặp trong công viên.)
  • (Sóc đen thường bị nhầm một loài khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "black squirrel phase": giai đoạn lông đen (của sóc xám hoặc sóc cáo).

    • The black squirrel phase occurs due to a genetic mutation. (Giai đoạn lông đen xảy ra do đột biến gen.)
  • "melanistic black squirrel": sóc đen do hiện tượng hắc tố (melanism).

    • The melanistic black squirrel is more common in certain regions. (Sóc đen do hắc tố phổ biến hơnmột số khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Black squirrel (n): sóc đen (dạng màu, không phải loài).
  • Fox squirrel (n): sóc cáo (loài có thể biến thể màu đen).
  • Grey squirrel (n): sóc xám (loài có thể biến thể màu đen).
Từ đồng nghĩa
  • Melanistic squirrel: sóc bị hắc tố (chỉ dạng màu đen do gen).
  • Black phase squirrel: sócgiai đoạn lông đen.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "black squirrel". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, sóc đen đôi khi được coi điềm may mắn hoặc biểu tượng của sự độc đáo.