black-footed ferret

black-footed ferret

A black-footed ferret peeks out from its burrow in the prairie grass.

Định nghĩa

Danh từ: Chồn sương chân đen (Mustela nigripes) một loài động vật thuộc họ chồn, sốngcác vùng đồng cỏ của Hoa Kỳ. Loài này hiện đangtình trạng gần như tuyệt chủng trong tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Chồn sương chân đen một trong những loài động vật nguy tuyệt chủng cao nhấtBắc Mỹ.)
  • (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp tăng số lượng chồn sương chân đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reintroduce the black-footed ferret": tái thả chồn sương chân đen về tự nhiên.

    • Scientists have been working to reintroduce the black-footed ferret to its native prairie habitats. (Các nhà khoa học đã đang làm việc để tái thả chồn sương chân đen về môi trường sống đồng cỏ bản địa của chúng.)
  • "black-footed ferret recovery program": chương trình phục hồi chồn sương chân đen.

    • The black-footed ferret recovery program has been successful in several states. (Chương trình phục hồi chồn sương chân đen đã thành côngmột số bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferret (Danh từ): chồn sương (loài chồn nuôi làm thú cưng hoặc dùng để săn).

    • A ferret is a domesticated animal often kept as a pet. (Chồn sương một loài động vật đã được thuần hóa, thường được nuôi làm thú cưng.)
  • Black-footed (Tính từ): chân màu đen.

    • The black-footed ferret gets its name from the distinctive black markings on its feet. (Chồn sương chân đen tên gọi từ những mảng đen đặc trưng trên chân của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mustela nigripes: tên khoa học của chồn sương chân đen.
    • Mustela nigripes is the scientific name for the black-footed ferret. (Mustela nigripes tên khoa học của chồn sương chân đen.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "black-footed ferret".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "black-footed ferret".