black-headed snake
Định nghĩa
Danh từ: Rắn đầu đen – một loài rắn nhỏ, sống bí mật trên mặt đất, được tìm thấy từ miền trung Hoa Kỳ đến Argentina.
Ví dụ sử dụng
- (Rắn đầu đen nổi tiếng với hành vi bí mật của nó.)
- (Chúng tôi phát hiện một con rắn đầu đen gần bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a black-headed snake": (nghĩa bóng, hiếm) chỉ một người hoặc vật có đặc điểm nổi bật ở phần đầu, nhưng không phải là thành ngữ phổ biến.
- In the field, the black-headed snake is rarely seen during the day. (Trong tự nhiên, rắn đầu đen hiếm khi xuất hiện vào ban ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Black-headed (tính từ): có đầu màu đen.
- The black-headed bird perches on the tree. (Con chim đầu đen đậu trên cây.)
- Snake (danh từ): rắn (nói chung).
- Not all black-headed snakes are venomous. (Không phải tất cả rắn đầu đen đều có nọc độc.)
Từ đồng nghĩa
- Rắn đất (ground snake): loài rắn sống trên mặt đất.
- Rắn nhỏ (small snake): loài rắn có kích thước nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "black-headed snake".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến sử dụng "black-headed snake".