black-necked grebe

black-necked grebe

A black-necked grebe swims on a calm lake.

Định nghĩa

Danh từ: Chim le họng đen (tên khoa học: Podiceps nigricollis), một loài chim le nhỏ đặc điểm nổi bật với các túm lông màu vàng ở tai một mảng lông màu đen trên cổ. Loài chim này phân bốlục địa Á-Âu, miền nam châu Phi, cũng như khu vực phía tây Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Chim le họng đen nổi tiếng với các túm lông tai màu vàng đặc trưng trong mùa sinh sản.)
  • (Chúng tôi đã phát hiện một con chim le họng đen đang bơi trong hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black-necked grebe population": quần thể chim le họng đen.

    • The black-necked grebe population has declined due to habitat loss. (Quần thể chim le họng đen đã suy giảm do mất môi trường sống.)
  • "Black-necked grebe's breeding plumage": bộ lông sinh sản của chim le họng đen.

    • The black-necked grebe's breeding plumage includes a striking black neck and golden ear tufts. (Bộ lông sinh sản của chim le họng đen bao gồm cổ đen nổi bật các túm lông tai vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grebe (danh từ): chim le (họ chim nước).

    • Grebes are excellent divers and swimmers. (Chim le những thợ lặn bơi lội xuất sắc.)
  • Black-necked (tính từ): cổ đen (dùng để mô tả các loài vật khác).

    • The black-necked stork is a large wading bird. (Con cổ đen một loài chim lội nước lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Eared grebe: tên gọi khác của chim le họng đen (do túm lông tai nổi bật).
    • The eared grebe is another name for the black-necked grebe. (Chim le tai một tên gọi khác của chim le họng đen.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "black-necked grebe".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "black-necked grebe".