black-necked stork

black-necked stork

A black-necked stork wades through a shallow wetland searching for fish.

Định nghĩa

Danh từ: cổ đenmột loài chim lớn, chủ yếu màu trắng, thuộc họ (Ciconiidae), sốngÚc một số vùngchâu Á. Loài chim này đặc điểm nổi bật chiếc cổ dài màu đen, mỏ dài chân cao.

dụ sử dụng
  • (Con cổ đen thường được nhìn thấy đang lội nướccác vùng đất ngập nước nông.)
  • (Những người ngắm chim đã du lịch đến miền bắc Úc để phát hiện loài cổ đen quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Môi trường sống: Loài chim này thường sốngcác vùng đầm lầy, đồng cỏ ngập nước các khu vực ven sông.
  • Tập tính: cổ đen tập tính săn mồi đơn độc, thường ăn cá, ếch, các loài bò sát nhỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Stork (n): (tên chung cho các loài chim thuộc họ Ciconiidae).
    • The stork is a symbol of good luck in many cultures. (Con biểu tượng của may mắn trong nhiều nền văn hóa.)
  • Black-necked (adj): cổ màu đen (thường dùng để mô tả các loài động vật).
    • The black-necked swan is another bird with a distinctive black neck. (Thiên nga cổ đen một loài chim khác cổ màu đen đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Jabiru (n): một tên gọi khác của cổ đen, đặc biệtÚc.
    • The jabiru is an iconic bird of the Australian wetlands. (Con jabiru một loài chim biểu tượng của các vùng đất ngập nướcÚc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "black-necked stork".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "black-necked stork".)