black-stemmed spleenwort

black-stemmed spleenwort

A gardener carefully transplants a black-stemmed spleenwort into a shaded rock garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại dương xỉ: "black-stemmed spleenwort" một loài dương xỉ thân màu đen, thuộc chi Asplenium. Loài này phân bốvùng nhiệt đới châu Mỹ, từ miền nam Hoa Kỳ đến Tây Ấn, Mexico Brazil.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The black-stemmed spleenwort is native to tropical America. (Loài dương xỉ thân đen này nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ.)
    • Botanists discovered a new population of black-stemmed spleenwort in the Brazilian rainforest. (Các nhà thực vật học đã phát hiện một quần thể mới của loài dương xỉ thân đen trong rừng mưa Brazil.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify a black-stemmed spleenwort": xác định một cây dương xỉ thân đen.
    • Using a field guide, the student learned to identify a black-stemmed spleenwort by its dark stem and leaf shape. (Sử dụng sổ tay thực địa, sinh viên đã học cách xác định cây dương xỉ thân đen qua thân màu tối hình dạng .)
Biến thể từ gần giống
  • Spleenwort (n): tên gọi chung cho các loài dương xỉ thuộc chi Asplenium.

    • Many species of spleenwort grow on rocks and walls. (Nhiều loài dương xỉ thuộc chi Asplenium mọc trên đá tường.)
  • Black-stemmed (adj): thân màu đen.

    • The black-stemmed fern stood out among the green vegetation. (Cây dương xỉ thân đen nổi bật giữa thảm thực vật xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Asplenium resiliens: tên khoa học của loài dương xỉ thân đen này.
    • Asplenium resiliens is the scientific name for the black-stemmed spleenwort. (Asplenium resiliens tên khoa học của loài dương xỉ thân đen.)
Các cụm từ liên quan
  • Tropical fern: dương xỉ nhiệt đới.
    • The black-stemmed spleenwort is a tropical fern that thrives in humid climates. (Loài dương xỉ thân đen một loại dương xỉ nhiệt đới phát triển tốt trong khí hậu ẩm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài thực vật này.)