blackback flounder
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá bơn lưng đen: "blackback flounder" là một loài cá bơn có giá trị thương mại, được đánh bắt làm thực phẩm quan trọng ở Bắc Mỹ, đặc biệt vào mùa đông. Tên gọi này bắt nguồn từ màu sắc đặc trưng của lưng cá, thường có màu sẫm hoặc đen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The blackback flounder is a popular fish in New England cuisine. (Cá bơn lưng đen là một loại cá phổ biến trong ẩm thực New England.)
- Fishermen catch blackback flounder during the winter months. (Ngư dân đánh bắt cá bơn lưng đen vào những tháng mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blackback flounder" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh ngư nghiệp và thương mại thủy sản, đặc biệt khi mô tả các loài cá bơn có giá trị dinh dưỡng và kinh tế.
- The market price of blackback flounder rises significantly in December. (Giá thị trường của cá bơn lưng đen tăng đáng kể vào tháng 12.)
Biến thể và từ gần giống
- Flounder (danh từ): cá bơn (tên gọi chung cho các loài cá thuộc họ Pleuronectidae).
- Flounder is a flatfish that lives on the ocean floor. (Cá bơn là loài cá dẹt sống dưới đáy đại dương.)
Từ đồng nghĩa
- Winter flounder: cá bơn mùa đông (một tên gọi khác của loài này, do mùa đánh bắt chính vào mùa đông).
- Pleuronectes americanus: tên khoa học của loài cá bơn lưng đen.
Các cụm từ liên quan
- Blackback flounder fishery: nghề đánh bắt cá bơn lưng đen.
- The blackback flounder fishery is strictly regulated to prevent overfishing. (Nghề đánh bắt cá bơn lưng đen được quản lý chặt chẽ để ngăn ngừa đánh bắt quá mức.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "blackback flounder".