blackberry bush

blackberry bush

A child carefully picks ripe blackberries from a blackberry bush.

Định nghĩa

Danh từ: Bụi cây mâm xôi đen (dâu đen) - một loại cây bụi gai, thuộc chi Rubus, cho quả mọng màu đen hoặc tím sẫm, vị ngọt, thường không tách rời khỏi đế hoa khi hái.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã hái một giỏ quả mâm xôi đen chín từ bụi cây trong rừng.)
  • (Bụi cây mâm xôi đensân sau nhà tôi phủ đầy gai, vậy hãy cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be tangled in a blackberry bush": bị vướng vào bụi cây mâm xôi đen (thường dùng để chỉ tình huống khó khăn hoặc rắc rối).

    • The hiker's clothes got tangled in a blackberry bush. (Quần áo của người đi bộ đường dài bị vướng vào bụi cây mâm xôi đen.)
  • "blackberry bush patch": một khu vực nhiều bụi cây mâm xôi đen mọc hoang.

    • The blackberry bush patch by the river is a great place for foraging. (Khu vực bụi cây mâm xôi đen bên sông nơi tuyệt vời để hái lượm.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackberry (n): quả mâm xôi đen (dâu đen) - quả của cây blackberry bush.
    • I love eating fresh blackberries in summer. (Tôi thích ăn quả mâm xôi đen tươi vào mùa .)
  • Bramble (n): cây bụi gai, thường dùng để chỉ chung các loại cây thuộc chi , bao gồm blackberry bush.
    • The garden is overgrown with brambles. (Khu vườn mọc đầy cây bụi gai.)
Từ đồng nghĩa
  • Bramble bush: bụi cây gai (nói chung).
  • Wild blackberry plant: cây mâm xôi đen hoang dã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "blackberry bush", nhưng có thể dùng với động từ "pick" hoặc "harvest" như sau:)
  • Pick blackberries from a blackberry bush: hái quả mâm xôi đen từ bụi cây.
    • We spent the afternoon picking blackberries from the blackberry bush. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để hái quả mâm xôi đen từ bụi cây.)
Thành ngữ liên quan
  • "As prickly as a blackberry bush": gai góc, khó chịu như bụi cây mâm xôi đen (dùng để miêu tả tính cách hoặc tình huống khó khăn).

    • Her personality is as prickly as a blackberry bush. (Tính cách của ấy gai góc như một bụi cây mâm xôi đen.)
  • "To get caught in a blackberry bush": gặp rắc rối, bị mắc kẹt trong tình huống khó khăn.

    • He got caught in a blackberry bush of lies during the investigation. (Anh ấy bị mắc kẹt trong bụi rậm dối trá trong suốt cuộc điều tra.)