blackbuck

blackbuck

A blackbuck stands alert in a grassy field.

Định nghĩa

Danh từ: blackbuck (còn gọi là linh dương Ấn Độ) một loài linh dương cỡ nhỏ đến trung bình, nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ. Con đực trưởng thành bộ lông màu nâu sẫm hoặc đenlưng hai bên hông, tương phản với phần bụng trắng. Sừng của chúng dài, xoắn hình xoắn ốc, thường từ 3 đến 5 vòng xoắn. Con cái con non màu nâu vàng nhạt hơn, không sừng.

dụ sử dụng
  • (Linh dương đen nổi tiếng với bộ lông đen trắng nổi bật cặp sừng xoắn ấn tượng.)
  • (Ở Ấn Độ, linh dương đen được coi loài vật linh thiêng trong một số nền văn hóa được pháp luật bảo vệ.)
  • (Linh dương đen có thể chạy với tốc độ lên tới 80 km/h, khiến trở thành một trong những loài linh dương nhanh nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blackbuck antelope": Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh loài linh dương này, đôi khi trong văn bản khoa học hoặc mô tả động vật.

    • The blackbuck antelope is a key species in the grasslands of the Indian subcontinent. (Linh dương đen loài chủ chốt trong các đồng cỏ ở tiểu lục địa Ấn Độ.)
  • "blackbuck herd": Chỉ đàn linh dương đen, thường được sử dụng trong sinh thái học hoặc quan sát động vật.

    • A blackbuck herd can consist of 10 to 50 individuals, led by a dominant male. (Một đàn linh dương đen có thể gồm 10 đến 50 cá thể, dẫn đầu bởi một con đực thống trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackbuck (n): dạng chính của từ, không biến thể khác. Từ này không dạng tính từ hay trạng từ liên quan trực tiếp.
  • Antelope (n): linh dương (tên gọi chung), trong đó một loài cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Indian antelope: linh dương Ấn Độ (từ đồng nghĩa phổ biến, dùng trong ngữ cảnh mô tả địa ).
  • Blackbuck antelope: linh dương đen (cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phrasal verbs liên quan trực tiếp đến blackbuck.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến blackbuck. Loài vật này chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học, mô tả động vật hoặc văn hóa Ấn Độ.