blackcap raspberry
Định nghĩa
Danh từ: Một loại quả mâm xôi có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ, cho quả màu đen hình đốt ngón tay.
Ví dụ sử dụng
- (Quả mâm xôi đen này được biết đến với hương vị ngọt và hơi chua.)
- (Nông dân ở miền đông Hoa Kỳ trồng quả mâm xôi đen vì khả năng sinh trưởng mạnh mẽ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"blackcap raspberry bush": cây bụi cho quả mâm xôi đen.
- The blackcap raspberry bush requires well-drained soil. (Cây bụi mâm xôi đen cần đất thoát nước tốt.)
"blackcap raspberry jam": mứt từ quả mâm xôi đen.
- She made a delicious blackcap raspberry jam from the berries in her garden. (Cô ấy đã làm một loại mứt mâm xôi đen ngon từ những quả mọng trong vườn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Blackcap (danh từ): tên rút gọn của blackcap raspberry, cũng có thể dùng để chỉ loài chim đầu đen.
- The blackcap is a popular wild berry in some regions. (Quả mâm xôi đen là một loại quả dại phổ biến ở một số vùng.)
Raspberry (danh từ): quả mâm xôi nói chung.
- Both red raspberry and blackcap raspberry are grown in this area. (Cả quả mâm xôi đỏ và quả mâm xôi đen đều được trồng ở khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
Black raspberry: tên gọi khác của blackcap raspberry, nhấn mạnh màu đen của quả.
- Black raspberry is often used in desserts. (Quả mâm xôi đen thường được dùng trong các món tráng miệng.)
Thimbleberry: một tên gọi khác dựa trên hình dạng quả giống như đốt ngón tay.
- The thimbleberry is closely related to the blackcap raspberry. (Quả mâm xôi hình đốt ngón tay có họ hàng gần với quả mâm xôi đen.)
Các cụm từ liên quan
"blackcap raspberry patch": khu vực trồng hoặc mọc tự nhiên của cây mâm xôi đen.
- We found a wild blackcap raspberry patch near the creek. (Chúng tôi tìm thấy một bụi mâm xôi đen mọc hoang gần con suối.)
"blackcap raspberry harvest": mùa thu hoạch quả mâm xôi đen.
- The blackcap raspberry harvest peaks in July. (Mùa thu hoạch quả mâm xôi đen cao điểm vào tháng Bảy.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.