blacken out
Động từ (cụm động từ): - Làm tối đen hoàn toàn, che phủ bằng bóng tối: "blacken out" có nghĩa là làm cho một khu vực hoặc không gian trở nên tối đen, thường bằng cách tắt hết ánh sáng hoặc che chắn nguồn sáng. - Làm mờ, làm không thể nhìn thấy: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "blacken out" có thể chỉ việc che giấu hoặc làm cho thông tin trở nên không rõ ràng.
- (Phòng ăn tối đen hoàn toàn khi mất điện.)
- (Họ đã che kín cửa sổ để ngăn ánh sáng lọt vào.)
- (Bản tin đã làm mờ các chi tiết nhạy cảm của vụ việc.)
"to blacken out the sky": làm bầu trời tối đen (thường do khói, bụi hoặc hiện tượng thiên nhiên).
- The volcanic ash blackened out the sky for days. (Tro núi lửa đã làm bầu trời tối đen trong nhiều ngày.)
"to blacken out a memory": xóa sạch ký ức, làm cho ký ức biến mất.
- He tried to blacken out the traumatic experience from his mind. (Anh ấy cố gắng xóa sạch trải nghiệm đau thương khỏi tâm trí.)
Blackout (danh từ): sự mất điện, sự tối đen; cũng có nghĩa là sự mất ý thức tạm thời.
- The city experienced a blackout during the storm. (Thành phố đã trải qua một đợt mất điện trong cơn bão.)
Blacken (động từ): làm đen, bôi đen (thường dùng cho bề mặt).
- The fire blackened the walls of the house. (Ngọn lửa đã làm đen các bức tường của ngôi nhà.)
- Darken: làm tối, trở nên tối.
- Obscure: che khuất, làm mờ.
- Cover: che phủ.
Black out (cụm động từ, dạng rút gọn của "blacken out"): thường dùng để chỉ mất điện hoặc mất ý thức.
- He blacked out after hitting his head. (Anh ấy đã ngất đi sau khi đập đầu.)
Blacken over: trở nên tối đen (thường dùng cho bầu trời).
- The sky blackened over before the storm. (Bầu trời tối đen trước cơn bão.)
- Black out completely: tối đen hoàn toàn, không còn chút ánh sáng nào.
- The entire neighborhood blacked out completely during the blackout. (Toàn bộ khu phố tối đen hoàn toàn trong lúc mất điện.)