blackening

blackening

The chef is carefully monitoring the blackening of the fish in the pan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự làm đen, sự hóa đen: "blackening" chỉ quá trình hoặc hành động làm cho một vật trở nên màu đen hoặc tối hơn.
    • Sự bôi đen (danh tiếng): Trong nghĩa bóng, "blackening" còn chỉ hành động làm hoen ố, bôi nhọ danh dự hoặc uy tín của ai đó.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "blacken"):

    • Làm đen, hóa đen: Hành động làm cho một bề mặt hoặc vật thể chuyển sang màu đen.
    • Bôi nhọ, làm mất danh dự: Hành động hủy hoại danh tiếng của ai đó bằng lời nói hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The blackening of the silver was caused by exposure to air. (Sự hóa đen của bạc do tiếp xúc với không khí.)
    • The blackening of his reputation was unfair and based on lies. (Sự bôi nhọ danh tiếng của anh ấy không công bằng dựa trên những lời nói dối.)
  • Động từ:

    • The smoke was blackening the walls of the kitchen. (Khói đang làm đen các bức tường của nhà bếp.)
    • They were blackening her name with false accusations. (Họ đang bôi nhọ tên tuổi ấy bằng những lời buộc tội sai sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the process of blackening": đang trong quá trình hóa đen.

    • The fruit was blackening as it rotted. (Trái cây đang hóa đen khi thối rữa.)
  • "blackening of the sky": sự tối sầm của bầu trời (thường trước cơn bão).

    • The blackening of the sky signaled an approaching storm. (Bầu trời tối sầm báo hiệu một cơn bão đang đến gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Blacken (động từ): làm đen, hóa đen.

    • The fire blackened the wooden beams. (Ngọn lửa đã làm đen các thanh gỗ.)
  • Blackened (tính từ): bị làm đen, bị hóa đen.

    • The blackened chicken was seasoned with Cajun spices. (Con bị làm đen được tẩm gia vị Cajun.)
Từ đồng nghĩa
  • Darkening: sự tối đi, sự làm tối.
  • Tarnishing: sự làm xỉn màu, sự làm hoen ố (thường dùng cho kim loại hoặc danh tiếng).
  • Defaming: sự bôi nhọ, sự phỉ báng (chỉ dùng trong nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blacken out: làm tối đen, che khuất (ánh sáng).
    • They blackened out the windows to keep the room dark. (Họ đã làm tối đen các cửa sổ để giữ phòng tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Blacken someone's name: bôi nhọ danh tiếng của ai đó.
    • The scandal blackened his name forever. (Vụ bê bối đã bôi nhọ danh tiếng của anh ấy mãi mãi.)