blackface

Định nghĩa

Danh từ: - Hóa trang đen: "blackface" chỉ việc sử dụng đồ trang điểm (thường nút cháy) để hóa trang thành người da đen, thường được các nghệ sĩ biểu diễn sử dụng. Đây một thực hành mang tính phân biệt chủng tộc, gây tranh cãi bị lên án rộng rãi khắc họa khuôn mẫu tiêu cực về người da đen.

dụ sử dụng
  • (Việc sử dụng hóa trang đen trong các buổi biểu diễn hài kịch thế kỷ 19 một hình thức biếm họa chủng tộc.)
  • (Nhiều khán giả hiện đại cho rằng hóa trang đen xúc phạm không phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear blackface": mang hóa trang đen.
    • The actor wore blackface to play the role of Othello in a controversial production. (Nam diễn viên đã mang hóa trang đen để đóng vai Othello trong một vở diễn gây tranh cãi.)
  • "blackface performance": buổi biểu diễn sử dụng hóa trang đen.
    • Blackface performances were historically common in vaudeville. (Các buổi biểu diễn hóa trang đen từng phổ biến trong lịch sử tạp kỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackfacing (danh động từ): hành động hóa trang đen.
    • Blackfacing is widely condemned as a racist practice. (Hành động hóa trang đen bị lên án rộng rãi như một thực hành phân biệt chủng tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Racial caricature: biếm họa chủng tộc.
  • Minstrel makeup: hóa trang trong các buổi biểu diễn hài kịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "blackface".
Thành ngữ liên quan
  • "to put on blackface": thực hiện hóa trang đen.
    • Putting on blackface is considered a deeply offensive act in contemporary society. (Thực hiện hóa trang đen được coi một hành động xúc phạm sâu sắc trong xã hội đương đại.)

Từ gần giống

Từ chứa "blackface"